stock out

/stɑk aʊt/
Động từ
  1. Đồng nghĩa với bán hết (của một mặt hàng).
    Synonym of sell out (of an item).
    Từ đồng nghĩa:sell out
Danh từ
  1. Cách viết không chuẩn của stockout.
    Nonstandard spelling of stockout.
🎬 Nghe “stock out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish