stock out
/stɑk aʊt/Động từ
- Đồng nghĩa với bán hết (của một mặt hàng).Synonym of sell out (of an item).Từ đồng nghĩa:sell out
Danh từ
- Cách viết không chuẩn của stockout.Nonstandard spelling of stockout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stock out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish